Hàm MINUTE

Tính phần phút của một giá trị thời gian nội bộ. Số phút được trả về dưới dạng một số nằm giữa 0 và 59.

Biểu tượng Ghi chú

This function is part of the Open Document Format for Office Applications (OpenDocument) standard Version 1.2. (ISO/IEC 26300:2-2015)


Syntax

MINUTE(Số)

Số là một giá trị thời gian kiểu thập phân, từ đó cần trả về phần phút.

Example

=MINUTE(8.999) trả về 58

=MINUTE(8.9999) trả về 59

=MINUTE(NOW()) trả về giá trị phút hiện thời.

Date & Time Functions

Hàm DATE

[text/scalc/01/func_datedif.xhp#datedif not found].

Hàm DATEVALUE

Hàm DAY

Hàm DAYS

Hàm DAYS360

Hàm EASTERSUNDAY

Hàm EDATE

Hàm EOMONTH

Hàm HOUR

[text/scalc/01/func_isoweeknum.xhp#isoweeknum not found].

Hàm MINUTE

Hàm MONTH

NETWORKDAYS

NETWORKDAYS.INTL

Hàm NOW

Hàm SECOND

Hàm TIME

Hàm TIMEVALUE

Hàm TODAY

WEEKDAY

Hàm WEEKNUM

Hàm WEEKNUM_ADD

[text/scalc/01/func_weeknum_ooo.xhp#weeknum_ooo not found].

Hàm WORKDAY

WORKDAY.INTL

Hàm YEAR

Hàm YEARFRAC

Please support us!